W 61904 R SKF
Kích thước và Thông số kỹ thuật của Vòng bi SKF:
d – 6 mm D – 19 mm B – 6 mm C – 6 mm d1 – mm d2 – 8,5 mm r1 min – 8 mm r2 min – 8 mm D1 – 16,5 mm D2 – 0,3 mm da min – 8,4 mm Da max – 17 mm ra max – 0,3 mm Khối lượng – 0,0077 Kg Định mức tải trọng động cơ bản (C) – 1,53 kN Định mức tải trọng tĩnh cơ bản (C0) – 0,585 kN Fatigue load limit (Pu) – 0,025 Reference speed – r/min Limiting speed – 24.000 r/min Calculation factor (f0) – 7,9 Calculation factor (kr) – 0,03 W 61904 R SKF BẠN MUA VÒNG BI W 61904 R SKF Ở ĐÂU?
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.