NU 1048 ML SKF
Kích thước và Thông số kỹ thuật của Vòng bi đũa 1 dãy NU 1048 ML SKF:
d – 60 mm
D – 110 mm
T – 29.75 mm
d1 – – 81.9 mm
B – 28 mm
C – 24 mm
r1,2 – min. – 2 mm
r3,4 – min. – 1.5 mm
a – 24 mm
da – max. – 69 mm
db – min. – 69 mm
Da – min. – 95 mm
Da – max. – 101 mm
Db – min. – 104 mm
Ca – min. – 4 mm
Cb – min. – 5.5 mm
ra – max. – 2 mm
rb – max. – 1.5 mm
Basic dynamic load rating – C – 125 kN
Basic static load rating – C0 – 160 kN
Fatigue load limit – Pu – 18.6 kN
Reference speed – 4500 r/min
Limiting speed – 6000 r/min
Calculation factor – e – 0.4
Calculation factor – Y – 1.5
Calculation factor – Y0 – 0.8
Mass bearing – 1.149 kg
BẠN MUA VÒNG BI NU 1048 ML SKF Ở ĐÂU?
- Địa chỉ: 19/4B TCH 25, P. Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh
- Hotline: 0902 698 990
- Email: info@sieuthivongbi.com