NF 28/1000 ECMP/HA1 SKF
Kích thước và Thông số kỹ thuật của Vòng bi đũa 1 dãy NF 28/1000 ECMP/HA1 SKF:
d – 110 mm
D – 200 mm
T – 56 mm
d1 – – 151.53 mm
B – 53 mm
C – 46 mm
r1,2 – min. – 3 mm
r3,4 – min. – 2.5 mm
a – 46 mm
da – max. – 127 mm
db – min. – 124 mm
Da – min. – 170 mm
Da – max. – 188 mm
Db – min. – 190 mm
Ca – min. – 6 mm
Cb – min. – 10 mm
ra – max. – 3 mm
rb – max. – 2.5 mm
Basic dynamic load rating – C – 402 kN
Basic static load rating – C0 – 570 kN
Fatigue load limit – Pu – 61 kN
Reference speed – 2400 r/min
Limiting speed – 3200 r/min
Calculation factor – e – 0.43
Calculation factor – Y – 1.4
Calculation factor – Y0 – 0.8
Mass bearing – 7.091 kg
BẠN MUA VÒNG BI NF 28/1000 ECMP/HA1 SKF Ở ĐÂU?
- Địa chỉ: 19/4B TCH 25, P. Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh
- Hotline: 0902 698 990
- Email: info@sieuthivongbi.com