LBCT 25 A-2LS SKF

Mã bi: LBCT 25 A-2LS

Kích thước (mm): 200.025×276.225×42.862

Thương hiệu: SKF

Đường kính trong (mm): 200,025

Đường kính ngoài (mm): 276,225

Độ dày (mm): 42,862

TẠI SAO LẠI CHỌN VÒNG BI LBCT 25 A-2LS SKF TẠI SIÊU THỊ VÒNG BI?

  • 💖 Tận tâm: Sự HÀI LÒNG của khách hàng là NIỀM HẠNH PHÚC của chúng tôi
  • 🏅 Chất lượng: cả về Sản phẩm và Dịch vụ
  • 💰 Giá cả: Cạnh tranh nhất thị trường
  • 🕖 Tư vấn 24/ 7: Tư vấn GIẢI PHÁP, Hỗ trợ NHIỆT TÌNH 24/7
  • ➡️ Đến với SIÊU THỊ VÒNG BI, là đến với sự YÊN TÂM trong cách nghĩ, TIẾT KIỆM trong chi phí….

LBCT 25 A-2LS SKF

Vòng bi cầu tịnh tiến LBCT 25 A-2LS SKF

Kích thước và Thông số kỹ thuật của Vòng bi cầu tịnh tiến LBCT 25 A-2LS SKF:

d – 200,025 mm

D – 276,225 mm

T – 42,862 mm

B – 46,038 mm

C – 34,133 mm

a – 45 mm

d1 – 236 mm

r1 min. – 3,5 mm

r2 min. – 3,5 mm

r3 min. – 3,3 mm

r4 min. – 3,3 mm

Ca min. – 6 mm

Cb min. – 8,5 mm

da max – 220 mm

Da min – 257 mm

Da max. – 261 mm

db min – 213 mm

Db min. – 265 mm

ra max. – 3,3 mm

rb max. – 3,1 mm

Khối lượng – 7,7 Kg

Basic dynamic load rating (C) – 391 kN

Basic static load rating (C0) – 780 kN

Fatigue load limit (Pu) – 72

Reference speed – 1500 r/min

Limiting speed – 2200 r/min

Calculation factor (e) – 0,31

Calculation factor (Y) – 1,9

Calculation factor (Y0) – 1,1

BẠN MUA VÒNG BI LBCT 25 A-2LS SKF Ở ĐÂU?