HM 88542/510/Q SKF
Kích thước và Thông số kỹ thuật của Vòng bi côn 1 dãy HM 88542/510/Q SKF:
d – 45.242 mm
D – 77.788 mm
T – 19.842 mm
d1 – 61.9 mm
B – 19.842 mm
C – 15.08 mm
r1,2 – min. – 3.5 mm
r3,4 – min. – 0.8 mm
a – 17 mm
da – max. – 52 mm
db – min. – 57 mm
Da – min. – 68 mm
Da – max. – 72 mm
Db – min. – 74 mm
Ca – min. – 4 mm
Cb – min. – 4.5 mm
ra – max. – 3.3 mm
rb – max. – 0.8 mm
Basic dynamic load rating – C – 53.9 kN
Basic static load rating – C0 – 69.5 kN
Fatigue load limit – Pu – 7.6 kN
Reference speed – 6300 r/min
Limiting speed – 9000 r/min
Calculation factor – e – 0.43
Calculation factor – Y – 1.4
Calculation factor – Y0 – 0.8
Mass bearing – 0.368 kg
BẠN MUA VÒNG BI HM 88542/510/Q SKF Ở ĐÂU?
- CÔNG TY TNHH ITS VIỆT
- Văn phòng: 59/2A Hiệp Bình, P. Hiệp Bình Phước, Tp. Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh
- Kho hàng: 131/12/16A TCH 18, P. Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh
- Hotline: 0902 698 990
- Email: info@sieuthivongbi.com