C 3148 SKF

Mã bi: C3148

Kích thước (mm): 110x170x28

Thương hiệu: SKF

Đường kính trong (mm): 110

Đường kính ngoài (mm): 170

Độ dày (mm): 28

TẠI SAO LẠI CHỌN VÒNG BI C 3148 SKF TẠI SIÊU THỊ VÒNG BI?

  • 💖 Tận tâm: Sự HÀI LÒNG của khách hàng là NIỀM HẠNH PHÚC của chúng tôi
  • 🏅 Chất lượng: cả về Sản phẩm và Dịch vụ
  • 💰 Giá cả: Cạnh tranh nhất thị trường
  • 🕖 Tư vấn 24/ 7: Tư vấn GIẢI PHÁP, Hỗ trợ NHIỆT TÌNH 24/7
  • ➡️ Đến với SIÊU THỊ VÒNG BI, là đến với sự YÊN TÂM trong cách nghĩ, TIẾT KIỆM trong chi phí….

C 3148 SKF

Vòng bi đũa hướng tâm CARB với ống lót côn rút C 3148 SKF

Kích thước và Thông số kỹ thuật của Vòng bi đũa hướng tâm CARB với ống lót côn rút C 3148 SKF:

d – 110 mm

D – 170 mm

B – 28 mm

d1 – 133,2 mm

d2 – 130,5 mm

D2 – 151,9 mm

b – 2,2 mm

C1 – 15,1 mm

C2 – 6,2 mm

C3 – 4,2 mm

r1,2 – min – 2 mm

r3,4 – min – 1 mm

a – 33 mm

da – min – 119 mm

db – min – 119 mm

Da – max – 161 mm

Db – max – 165,4 mm

ra – max – 2 mm

rb – max – 1 mm

dn – 134,6 mm

Basic dynamic load rating – C – 37,1 kN

Basic static load rating – C0 – 36 kN

Fatigue load limit – Pu – 1,3 kN

Limiting speed for grease lubrication – 12.000 r/min

Limiting speed for oil lubrication – 19.000 mm/min

Ball – Dw – 11,112 mm

Ball – z – 31

Gref – 22,25 cm3

Calculation factor – f0 – 9,7

Preload class A – GA – 125 N

Preload class B – GB – 250 N

Preload class C – GC – 750 N

Calculation factor – f – 1,07

Calculation factor – f1 – 1

Calculation factor – f2A – 1

Calculation factor – f2B – 1,02

Calculation factor – f2C – 1,05

Calculation factor – fHC – 1,01

Preload class A – 79 N/micron

Preload class B – 103 N/micron

Preload class C – 163 N/micron

Khối lượng – 2,085 kg

BẠN MUA VÒNG BI C 3148 SKF Ở ĐÂU?

  • CÔNG TY TNHH ITS VIỆT
  • Văn phòng: 59/2A Hiệp Bình, P. Hiệp Bình Phước, Tp. Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh
  • Kho hàng: 131/12/16A TCH 18, P. Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh
  • Hotline: 0902 698 990
  • Email: info@sieuthivongbi.com