C 30/1000 KMB SKF
Kích thước và Thông số kỹ thuật của Vòng bi đũa hướng tâm CARB với ống lót côn rút C 30/1.000 KMB SKF:
d – 85 mm
D – 130 mm
B – 22 mm
d1 – 101,7 mm
d2 – 99,3 mm
D2 – 116,4 mm
r1,2 – min – 1,1 mm
r3,4 – min – 0,6 mm
a – 25,5 mm
da – min – 91 mm
da – max – 100,9 mm
db – min – 91 mm
db – max – 98,5 mm
Da – max – 124 mm
Db – max – 126,8 mm
ra – max – 1 mm
rb – max – 0,6 mm
Basic dynamic load rating – C – 27 kN
Basic static load rating – C0 – 23,6 kN
Fatigue load limit – Pu – 0,965 kN
Limiting speed for grease lubrication – 16.000 r/min
Ball – Dw – 9,525 mm
Ball – z – 28
Calculation factor – f0 – 9,6
Preload class A – GA – 80 N
Preload class B – GB – 160 N
Preload class C – GC – 480 N
Calculation factor – f – 1,08
Calculation factor – f1 – 1
Calculation factor – f2A – 1
Calculation factor – f2B – 1,02
Calculation factor – f2C – 1,05
Calculation factor – fHC – 1,01
Preload class A – 61 N/micron
Preload class B – 79 N/micron
Preload class C – 124 N/micron
Khối lượng – 0,9 kg
BẠN MUA VÒNG BI C 30/1000KMB SKF Ở ĐÂU?
- CÔNG TY TNHH ITS VIỆT
- Văn phòng: 59/2A Hiệp Bình, P. Hiệp Bình Phước, Tp. Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh
- Kho hàng: 131/12/16A TCH 18, P. Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh
- Hotline: 0902 698 990
- Email: info@sieuthivongbi.com