29284 SKF

Mã bi: 29284

Kích thước (mm): 45.237×87.312×30.162

Thương hiệu: SKF

Đường kính trong (mm): 45,237

Đường kính ngoài (mm): 87,312

Độ dày (mm): 30,162

TẠI SAO LẠI CHỌN VÒNG BI 29284 SKF TẠI SIÊU THỊ VÒNG BI?

  • 💖 Tận tâm: Sự HÀI LÒNG của khách hàng là NIỀM HẠNH PHÚC của chúng tôi
  • 🏅 Chất lượng: cả về Sản phẩm và Dịch vụ
  • 💰 Giá cả: Cạnh tranh nhất thị trường
  • 🕖 Tư vấn 24/ 7: Tư vấn GIẢI PHÁP, Hỗ trợ NHIỆT TÌNH 24/7
  • ➡️ Đến với SIÊU THỊ VÒNG BI, là đến với sự YÊN TÂM trong cách nghĩ, TIẾT KIỆM trong chi phí….

29284 SKF

Vòng bi đũa tiếp xúc góc 29284 SKF

Kích thước và Thông số kỹ thuật của Vòng bi đũa tiếp xúc góc 29284 SKF:

d – 45,237 mm

D – 87,312 mm

T – 30,162 mm

B – 30,886 mm

C – 23,812 mm

a – 20 mm

d1 – 63,1 mm

r1 min. – 3,5 mm

r2 min. – 3,5 mm

r3 min. – 3,3 mm

r4 min. – 3,3 mm

Ca min. – 4 mm

Cb min. – 6 mm

da max – 53 mm

Da min – 73 mm

Da max. – 76 mm

db min – 57 mm

Db min. – 80 mm

ra max. – 3,3 mm

rb max. – 3,1 mm

Khối lượng – 0,85 Kg

Basic dynamic load rating (C) – 102 kN

Basic static load rating (C0) – 132 kN

Fatigue load limit (Pu) – 15

Reference speed – 6000 r/min

Limiting speed – 8500 r/min

Calculation factor (e) – 0,31

Calculation factor (Y) – 1,9

Calculation factor (Y0) – 1,1

BẠN MUA VÒNG BI 29284 SKF Ở ĐÂU?