249/1320 CAF/W33 SKF
Kích thước và Thông số kỹ thuật của Vòng bi cầu 249/1320 CAF/W33 SKF
d – 35 mm
D – 62 mm
B – 14 mm
d1 – 45,45 mm
d2 – 44,34 mm
D2 – 53,38 mm
r1,2 – min – 1 mm
r3,4 – min – 0,6 mm
a – 13,6 mm
da – min – 39,6 mm
da – max – 44,9 mm
db – min – 39,6 mm
db – max – 43,7 mm
Da – max – 57,4 mm
Db – max – 58,8 mm
ra – max – 1 mm
rb – max – 0,6 mm
Basic dynamic load rating – C – 6,9 kN
Basic static load rating – C0 – 4,8 kN
Fatigue load limit – Pu – 0,204 kN
Limiting speed for grease lubrication – 32.000 r/min
Ball – Dw – 4,762 mm
Ball – z – 23
Calculation factor – f0 – 9,6
Preload class A – GA – 25 N
Preload class B – GB – 46 N
Preload class C – GC – 140 N
Calculation factor – f – 1,04
Calculation factor – f1 – 1
Calculation factor – f2A – 1
Calculation factor – f2B – 1,02
Calculation factor – f2C – 1,05
Calculation factor – fHC – 1
Preload class A – 25 N/micron
Preload class B – 33 N/micron
Preload class C – 52 N/micron
Mass bearing – 0,17 kg
BẠN MUA VÒNG BI 249/1320 CAF/W33 SKF Ở ĐÂU?
- CÔNG TY TNHH ITS VIỆT
- Văn phòng: 59/2A Hiệp Bình, P. Hiệp Bình Phước, Tp. Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh
- Kho hàng: 131/12/16A TCH 18, P. Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh
- Hotline: 0902 698 990
- Email: info@sieuthivongbi.com