239/1180 CAKF/W33 SKF

Mã bi: 239/1180 CAKF/W33

Kích thước (mm): 20x42x12

Thương hiệu: SKF

Đường kính trong (mm): 20

Đường kính ngoài (mm): 42

Độ dày (mm): 12

TẠI SAO LẠI CHỌN VÒNG BI 239/1180 CAKF/W33 SKF TẠI SIÊU THỊ VÒNG BI?

  • 💖 Tận tâm: Sự HÀI LÒNG của khách hàng là NIỀM HẠNH PHÚC của chúng tôi
  • 🏅 Chất lượng: cả về Sản phẩm và Dịch vụ
  • 💰 Giá cả: Cạnh tranh nhất thị trường
  • 🕖 Tư vấn 24/ 7: Tư vấn GIẢI PHÁP, Hỗ trợ NHIỆT TÌNH 24/7
  • ➡️ Đến với SIÊU THỊ VÒNG BI, là đến với sự YÊN TÂM trong cách nghĩ, TIẾT KIỆM trong chi phí….

239/1180 CAKF/W33 SKF

Vòng bi tang trống tự lựa 2 dãy 239/1180 CAKF/W33 SKF

Kích thước và Thông số kỹ thuật của Vòng bi cầu 239/1180 CAKF/W33 SKF

d – 20 mm

D – 42 mm

B – 12 mm

d1 – 26,6 mm

d2 – 24,8 mm

D2 – 36,5 mm

r1,2 – min – 0,6 mm

r3,4 – min – 0,3 mm

a – 10,2 mm

da – min – 22 mm

da – max – 26,2 mm

db – min – 22 mm

db – max – 24,4 mm

Da – max – 40 mm

Db – max – 39,6 mm

ra – max – 0,6 mm

rb – max – 0,3 mm

Basic dynamic load rating – C – 7,4 kN

Basic static load rating – C0 – 3,4 kN

Fatigue load limit – Pu – 0,143 kN

Limiting speed for grease lubrication – 54.000 r/min

Ball – Dw – 6,35 mm

Ball – z – 12

Calculation factor – f0 – 7,2

Preload class A – GA – 40 N

Preload class B – GB – 120 N

Preload class C – GC – 235 N

Calculation factor – f – 1,04

Calculation factor – f1 – 1

Calculation factor – f2A – 1

Calculation factor – f2B – 1,03

Calculation factor – f2C – 1,05

Calculation factor – fHC – 1

Preload class A – 21 N/micron

Preload class B – 32 N/micron

Preload class C – 44 N/micron

Mass bearing – 0,067 kg

BẠN MUA VÒNG BI 239/1180 CAKF/W33 SKF Ở ĐÂU?

  • CÔNG TY TNHH ITS VIỆT
  • Văn phòng: 59/2A Hiệp Bình, P. Hiệp Bình Phước, Tp. Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh
  • Kho hàng: 131/12/16A TCH 18, P. Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh
  • Hotline: 0902 698 990
  • Email: info@sieuthivongbi.com