231/630 CAK/W33 SKF

Mã bi: 231/630 CAK/W33

Kích thước (mm): 40x80x18

Thương hiệu: SKF

Đường kính trong (mm): 40

Đường kính ngoài (mm): 80

Độ dày (mm): 18

TẠI SAO LẠI CHỌN VÒNG BI 231/630 CAK/W33 SKF TẠI SIÊU THỊ VÒNG BI?

  • 💖 Tận tâm: Sự HÀI LÒNG của khách hàng là NIỀM HẠNH PHÚC của chúng tôi
  • 🏅 Chất lượng: cả về Sản phẩm và Dịch vụ
  • 💰 Giá cả: Cạnh tranh nhất thị trường
  • 🕖 Tư vấn 24/ 7: Tư vấn GIẢI PHÁP, Hỗ trợ NHIỆT TÌNH 24/7
  • ➡️ Đến với SIÊU THỊ VÒNG BI, là đến với sự YÊN TÂM trong cách nghĩ, TIẾT KIỆM trong chi phí….

231/630 CAK/W33 SKF

Vòng bi tang trống tự lựa 2 dãy 231/630 CAK/W33 SKF

Kích thước và Thông số kỹ thuật của Vòng bi cầu 231/630 CAK/W33 SKF

d – 40 mm

D – 80 mm

B – 18 mm

d1 – 53,3 mm

d2 – 53,3 mm

D2 – 69,7 mm

r1,2 – min – 1,1 mm

r3,4 – min – 0,6 mm

a – 17,1 mm

da – min – 47 mm

da – max – 52,5 mm

db – min – 47 mm

db – max – 52,5 mm

Da – max – 73 mm

Db – max – 75,8 mm

ra – max – 1 mm

rb – max – 0,6 mm

Basic dynamic load rating – C – 33,8 kN

Basic static load rating – C0 – 24 kN

Fatigue load limit – Pu – 1 kN

Limiting speed for grease lubrication – 22.000 r/min

Ball – Dw – 11,112 mm

Ball – z – 14

Calculation factor – f0 – 14,4

Preload class A – GA – 125 N

Preload class B – GB – 250 N

Preload class C – GC – 500 N

Preload class D – GD – 1.000 N

Calculation factor – f – 1,05

Calculation factor – f1 – 1

Calculation factor – f2A – 1

Calculation factor – f2B – 1,01

Calculation factor – f2C – 1,03

Calculation factor – f2D – 1,06

Calculation factor – fHC – 1,01

Preload class A – 59 N/micron

Preload class B – 79 N/micron

Preload class C – 111 N/micron

Preload class D – 159 N/micron

Mass bearing – 0,33 kg

BẠN MUA VÒNG BI 231/630 CAK/W33 SKF Ở ĐÂU?

  • CÔNG TY TNHH ITS VIỆT
  • Văn phòng: 59/2A Hiệp Bình, P. Hiệp Bình Phước, Tp. Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh
  • Kho hàng: 131/12/16A TCH 18, P. Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh
  • Hotline: 0902 698 990
  • Email: info@sieuthivongbi.com