VSI 20 0744 N INA

Mã bi: VSI 20 0744 N

Kích thước (mm): 34.925×73.025×26.988

Thương hiệu: INA

Đường kính trong (mm): 34,925

Đường kính ngoài (mm): 73,025

Độ dày (mm): 26,988

TẠI SAO LẠI CHỌN VÒNG BI VSI 20 0744 N INA TẠI SIÊU THỊ VÒNG BI?

  • 💖 Tận tâm: Sự HÀI LÒNG của khách hàng là NIỀM HẠNH PHÚC của chúng tôi
  • 🏅 Chất lượng: cả về Sản phẩm và Dịch vụ
  • 💰 Giá cả: Cạnh tranh nhất thị trường
  • 🕖 Tư vấn 24/ 7: Tư vấn GIẢI PHÁP, Hỗ trợ NHIỆT TÌNH 24/7
  • ➡️ Đến với SIÊU THỊ VÒNG BI, là đến với sự YÊN TÂM trong cách nghĩ, TIẾT KIỆM trong chi phí….

VSI 20 0744 N INA

Vòng bi mâm xoay VSI 20 0744 N INA

Kích thước và Thông số kỹ thuật của Vòng bi mâm xoay VSI 20 0744 N INA:

d – 34,925 mm

D – 73,025 mm

T – 26,988 mm

B – 26,975 mm

C – 22,225 mm

a – 19 mm

d1 – 52,3 mm

r1 min. – 3,5 mm

r2 min. – 3,5 mm

r3 min. – 1,5 mm

r4 min. – 1,5 mm

Ca min. – 3 mm

Cb min. – 4,5 mm

da max – 42 mm

Da min – 59 mm

Da max. – 65 mm

db min – 46 mm

Db min. – 67 mm

ra max. – 3,3 mm

rb max. – 1,5 mm

Khối lượng – 0,52 Kg

Basic dynamic load rating (C) – 76,5 kN

Basic static load rating (C0) – 93 kN

Fatigue load limit (Pu) – 10,4

Reference speed – 7000 r/min

Limiting speed – 10000 r/min

Calculation factor (e) – 0,37

Calculation factor (Y) – 1,6

Calculation factor (Y0) – 0,9

BẠN MUA VÒNG BI VSI 20 0744 N INA Ở ĐÂU?