VSI 20 0744 N INA
Kích thước và Thông số kỹ thuật của Vòng bi mâm xoay VSI 20 0744 N INA:
d – 34,925 mm
D – 73,025 mm
T – 26,988 mm
B – 26,975 mm
C – 22,225 mm
a – 19 mm
d1 – 52,3 mm
r1 min. – 3,5 mm
r2 min. – 3,5 mm
r3 min. – 1,5 mm
r4 min. – 1,5 mm
Ca min. – 3 mm
Cb min. – 4,5 mm
da max – 42 mm
Da min – 59 mm
Da max. – 65 mm
db min – 46 mm
Db min. – 67 mm
ra max. – 3,3 mm
rb max. – 1,5 mm
Khối lượng – 0,52 Kg
Basic dynamic load rating (C) – 76,5 kN
Basic static load rating (C0) – 93 kN
Fatigue load limit (Pu) – 10,4
Reference speed – 7000 r/min
Limiting speed – 10000 r/min
Calculation factor (e) – 0,37
Calculation factor (Y) – 1,6
Calculation factor (Y0) – 0,9
BẠN MUA VÒNG BI VSI 20 0744 N INA Ở ĐÂU?
- Địa chỉ: 19/4B TCH 25, P. Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Tp Hồ Chí Minh
- Hotline: 0902 698 990
- Email: info@sieuthivongbi.com