AXS150164 INA

Mã bi: AXS150164

Kích thước (mm): 120x150x16

Thương hiệu: INA

Đường kính trong (mm): 120

Đường kính ngoài (mm): 150

Độ dày (mm): 16

TẠI SAO LẠI CHỌN VÒNG BI AXS150164 INA TẠI SIÊU THỊ VÒNG BI?

  • 💖 Tận tâm: Sự HÀI LÒNG của khách hàng là NIỀM HẠNH PHÚC của chúng tôi
  • 🏅 Chất lượng: cả về Sản phẩm và Dịch vụ
  • 💰 Giá cả: Cạnh tranh nhất thị trường
  • 🕖 Tư vấn 24/ 7: Tư vấn GIẢI PHÁP, Hỗ trợ NHIỆT TÌNH 24/7
  • ➡️ Đến với SIÊU THỊ VÒNG BI, là đến với sự YÊN TÂM trong cách nghĩ, TIẾT KIỆM trong chi phí….

AXS150164 INA

Vòng bi đũa tiếp xúc góc AXS150164 INA

Kích thước và Thông số kỹ thuật của Vòng bi đũa tiếp xúc góc AXS150164 INA:

di – 120 mm/ Tolerance: K6+0,004/ -0,018

Da – 150 mm/ Tolerance: h6 -0,025

H – 16 mm/ Tolerance: +/-0,12

Di – 135,6 mm

DM – 135 mm

da – 134,4 mm

h – 16 mm/ Tolerance: E8 -0,01

rmin – 1 mm

S – 1,5 mm

m – 0,8 kg/ Khối lượng

– 0,010 mm/ Running accuracy, radial

– 0,010 mm/ Running accuracy, axial

sr min – 0,005 mm/ Min. radial bearing clearance

sr max – 0,020 mm/ Max. radial bearing clearance

sk min – 0,010 mm/ Min. axial tilting clearance

sk max – 0,04 mm/ Max. axial tilting clearance

RLOmax – 0,004 mm/ Low clearance: Radial clearance

RLOmax – 0,008 mm/ Low clearance: Preload

VSPmin – 0,005 mm/ Min. bearing preload

VSPmax – 0,020 mm/ Max. bearing preload

Ca – 38000 N/ Dynamic load rating (axial)

C0a – 146000 N/ Static load rating (axial)

Cr – 27000 N/ Dynamic load rating (radial)(for radial load only)

C0r – 59000 N/ Static load rating (radial)(for radial load only)

nG Ol – 1130 1/min/ Limiting speed for oil lubrication with normal clearance

nG Fett – 565 1/min/ Limiting speed for grease lubrication with normal clearance

nG Ol – 565 1/min/ Limiting speed for oil lubrication with preload

nG Fett – 280 1/min/ Limiting speed for grease lubrication with preload

BẠN MUA VÒNG BI AXS150164 INA Ở ĐÂU?