SYNT 100 FTF SKF

Mã bi: SYNT 100 FTF

Thương hiệu: SKF

Đường kính trong (mm): 100

TẠI SAO LẠI CHỌN VÒNG BI SYNT 100 FTF SKF TẠI SIÊU THỊ VÒNG BI?

  • 💖 Tận tâm: Sự HÀI LÒNG của khách hàng là NIỀM HẠNH PHÚC của chúng tôi
  • 🏅 Chất lượng: cả về Sản phẩm và Dịch vụ
  • 💰 Giá cả: Cạnh tranh nhất thị trường
  • 🕖 Tư vấn 24/ 7: Tư vấn GIẢI PHÁP, Hỗ trợ NHIỆT TÌNH 24/7
  • ➡️ Đến với SIÊU THỊ VÒNG BI, là đến với sự YÊN TÂM trong cách nghĩ, TIẾT KIỆM trong chi phí….

SYNT 100 FTF SKF

Gối đỡ SYNT 100 FTF SKF

Kích thước và Thông số kỹ thuật của Gối đỡ SYNT 100 FTF SKF:

da – 100 mm

A1 – 98 mm

A2 – 30 mm

T – max. – 98.9 mm

B – 86 mm

H – 270 mm

H1 – 135 mm

J – 219 mm

L – 270 mm

Da – 220 mm

H – 23 mm

a – 6 mm

S – 2.5 mm

J5 – 122 mm

J6 – 78 mm

N4 – max. – 8 mm

Basic dynamic load rating – C – 425 kN

Basic static load rating – C0 – 490 kN

Fatigue load limit – Pu – 49 kN

Limiting speed – 2000 r/min

Calculation factor – e – 0.24

Calculation factor – Y1 – 2.8

Calculation factor – Y2 – 4.2

Diameter – dm – 140 mm

Basic Designation bearing – 22220 E

Pa – 35 kN

P1 – 190 kN

P2 – 200 kN

P3 – 640 kN

Mass bearing unit – 23 kg

Diameter – G – 20 mm

BẠN MUA VÒNG BI SYNT 100 FTF SKF Ở ĐÂU?